duck down
/dək daʊn/Động từ
- (thành ngữ, nội động) Cúi mình để che giấu hoặc bảo vệ bản thân.(idiomatic, intransitive) To crouch in order to hide or protect oneself.
- (Thành ngữ, nội động) Nhanh chóng cúi xuống để tránh bị đánh.(idiomatic, intransitive) To stoop oneself down quickly, in order to avoid being hit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “duck down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish